Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

腕

wàn

wrist

12 nétBộ thủ ⺼Số 2847

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wrist
  • (squid, starfish etc) arm

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

腕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan