Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手腕

shǒu wàn

wrist

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wrist
  • trickery
  • finesse
  • ability
  • skill

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 腕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả