Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

尺

chǐ

ruler, tape-measure

4 nétBộ thủ 尸Số 1935

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ruler, tape-measure
  • unit of length, about 1 ft.
  • one of the characters used to represent a musical note in gongche notation, 工尺譜|工尺谱[gong1 che3 pu3]
  • a Chinese foot
  • one-third of a meter

Pinyin

chǐchě

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Picture of a man measuring by pacing

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

尺

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan