Từ tiếng Trung
英尺
yīng chǐ
foot (unit of length equal to 0.3048 m)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- foot (unit of length equal to 0.3048 m)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 英 · 尺
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yīng chǐ
foot (unit of length equal to 0.3048 m)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 英 · 尺
Từ vựng