Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

英国

yīng guó

United Kingdom (UK); Britain

Phồn thể: 英國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • United Kingdom (UK); Britain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 英 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả