Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

英寸

yīng cùn

inch (unit of length equal to 2.54 cm.)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inch (unit of length equal to 2.54 cm.)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 英 · 寸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả