Từ tiếng Trung
英里
yīng lǐ
mile (unit of length equal to 1.609 km)
Phồn thể: 英裏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mile (unit of length equal to 1.609 km)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 英 · 里
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yīng lǐ
mile (unit of length equal to 1.609 km)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 英 · 里
Từ vựng