Từ tiếng Trung
英镑
yīng bàng
pound sterling
Phồn thể: 英鎊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pound sterling
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 英 · 镑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
英国yīng guóUnited Kingdom (UK); Britain英语yīng yǔEnglish (language)英文yīng wénEnglish (language)英雄yīng xiónghero; CL:個|个[ge4]英尺yīng chǐfoot (unit of length equal to 0.3048 m)英里yīng lǐmile (unit of length equal to 1.609 km)英勇yīng yǒngheroic; gallant; valiant英寸yīng cùninch (unit of length equal to 2.54 cm.)