Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

英雄

yīng xióng

hero

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hero
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 英 · 雄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả