Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
英雄
Từ tiếng Trung
Lưu
英雄
yīng xióng
hero
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hero
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
英
yīng
8 nét
petal, flower, leaf
雄
xióng
12 nét
alpha male, hero
Từ thường dùng: 英 · 雄
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
英国
yīng guó
United Kingdom (UK); Britain
英语
yīng yǔ
English (language)
英文
yīng wén
English (language)
英尺
yīng chǐ
foot (unit of length equal to 0.3048 m)
英里
yīng lǐ
mile (unit of length equal to 1.609 km)
英勇
yīng yǒng
heroic; gallant; valiant
英寸
yīng cùn
inch (unit of length equal to 2.54 cm.)
英镑
yīng bàng
pound sterling