Chữ Hán
镑
bàng
pound sterling
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pound sterling
- pound (sterling) (loanword)
Giản thể / Phồn thể
镑→鎊
Thứ tự nét
镑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
帮bāng
to help, to assist
棒bàng
stick, club
绑bǎng
to tie, to fasten, to bind
邦bāng
country, nation, state
榜bǎng
placard, notice, announcement
磅bàng
pound
浜bāng
creek, stream
蚌bàng
oysters, mussels