Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蚌

bàng

oysters, mussels

10 nétBộ thủ 虫Số 3174

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oysters, mussels
  • mother-of-pearl
  • abbr. for Bengbu prefecture-level City 蚌埠市[Beng4 bu4 Shi4], Anhui
  • mussel
  • clam

Pinyin

bàngbèng

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mollusk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蚌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan