Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

榜

bǎng

placard, notice, announcement

14 nétBộ thủ 木Số 1145

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • placard, notice, announcement
  • a list of names
  • notice or announcement
  • list of names
  • public roll of successful examinees

Pinyin

bǎngbàngpéng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A sign posted 旁 on a tree 木; 旁 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

榜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan