Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

榜单

bǎng dān

list of successful applicants for college admission

Phồn thể: 榜單

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • list of successful applicants for college admission
  • list of people or entities ranked highest according to some metric

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 榜 · 单

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả