Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

榜首

bǎng shǒu

top of the list

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • top of the list

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 榜 · 首

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả