Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
榜首
Từ tiếng Trung
Lưu
榜首
bǎng shǒu
top of the list
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
top of the list
Các chữ trong từ này
榜
bǎng
14 nét
placard, notice, announcement
首
shǒu
9 nét
chief, head, leader
Từ thường dùng: 榜 · 首
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
榜样
bǎng yàng
model; example (for people to follow); (in reference to a person) role model
榜单
bǎng dān
list of successful applicants for college admission; list of people or entities ranked hi…