Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

排行榜

pái háng bǎng

the charts (of best-sellers)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the charts (of best-sellers)
  • table of ranking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 排 · 行 · 榜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả