Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

排序

pái xù

to sort

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sort
  • to arrange in order

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 排 · 序

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả