Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

排行

pái háng

to rank

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rank
  • ranking
  • seniority (among siblings)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 排 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả