Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

排斥

pái chì

to reject

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reject
  • to exclude
  • to eliminate
  • to remove
  • to repel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 排 · 斥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả