Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

排名

pái míng

to rank (1st, 2nd etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rank (1st, 2nd etc)
  • ranking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 排 · 名

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả