Chữ Hán
棒
bàng
stick, club
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stick, club
- strong, smart
- to hit
- stick
- club
Thứ tự nét
棒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
帮bāng
to help, to assist
绑bǎng
to tie, to fasten, to bind
邦bāng
country, nation, state
榜bǎng
placard, notice, announcement
磅bàng
pound
镑bàng
pound sterling
浜bāng
creek, stream
蚌bàng
oysters, mussels