Từ tiếng Trung
棒子
bàng zi
stick
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stick
- club
- cudgel
- maize (corn)
- ear of maize
- corncob
- (derog.) Korean
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 棒 · 子
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bàng zi
stick
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 棒 · 子
Từ vựng