Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
棒球
Từ tiếng Trung
Lưu
棒球
bàng qiú
baseball
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
baseball
CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Các chữ trong từ này
棒
bàng
12 nét
stick, club
球
qiú
11 nét
ball, globe, sphere
Từ thường dùng: 棒 · 球
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
棒子
bàng zi
stick; club; cudgel; maize (corn); ear of maize; corncob; (derog.) Korean