Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肉棒

ròu bàng

meat stick

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • meat stick
  • penis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肉 · 棒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả