Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肉类
Từ tiếng Trung
Lưu
肉类
ròu lèi
meat
Nghe
Phồn thể:
肉類
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
meat
Các chữ trong từ này
肉
ròu
6 nét
meat
类
lèi
9 nét
category, class, group, kind
Từ thường dùng: 肉 · 类
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肉体
ròu tǐ
physical body