Chữ Hán
浜
bāng
creek, stream
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- creek, stream
- beach, coast
- stream
- creek
Thứ tự nét
浜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
帮bāng
to help, to assist
棒bàng
stick, club
绑bǎng
to tie, to fasten, to bind
邦bāng
country, nation, state
榜bǎng
placard, notice, announcement
磅bàng
pound
镑bàng
pound sterling
蚌bàng
oysters, mussels