Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
棍棒
Từ tiếng Trung
Lưu
棍棒
gùn bàng
club; staff; stick
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
club; staff; stick
Các chữ trong từ này
棍
gùn
12 nét
stick, cudgel
棒
bàng
12 nét
stick, club
Từ thường dùng: 棍 · 棒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
棍子
gùn zi
stick; rod