Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

标榜

biāo bǎng

to flaunt

Phồn thể: 標榜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to flaunt
  • to advertise
  • to parade
  • boost
  • excessive praise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 标 · 榜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả