Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

标语

biāo yǔ

written slogan

Phồn thể: 標語

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • written slogan
  • placard
  • CL:幅[fu2],張|张[zhang1],條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 标 · 语

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả