Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

标志

biāo zhì

sign; mark; symbol; logo

Phồn thể: 標誌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sign; mark; symbol; logo
  • to symbolize; to indicate; to mark

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 标 · 志

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả