Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

标签

biāo qiān

label

Phồn thể: 標籤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • label
  • tag
  • (computing) tab (GUI element)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 标 · 签

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả