Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

标题

biāo tí

title

Phồn thể: 標題

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • title
  • heading
  • headline
  • caption
  • subject

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 标 · 题

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả