Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

标准

biāo zhǔn

standard; norm; criterion

Phồn thể: 標準

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • standard; norm; criterion
  • (adjective) standard
  • good; correct; conforming to a standard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 标 · 准

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả