Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蚌埠

bèng bù

see 蚌埠市[Beng4 bu4 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 蚌埠市[Beng4 bu4 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蚌 · 埠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.