Từ tiếng Trung
尺子
chǐ zi
ruler (measuring instrument)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ruler (measuring instrument)
- CL:把[ba3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尺 · 子
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chǐ zi
ruler (measuring instrument)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尺 · 子
Từ vựng