Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尺度

chǐ dù

scale

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scale
  • yardstick

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尺 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả