Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公尺

gōng chǐ

(Tw) meter (unit of length)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (Tw) meter (unit of length)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 尺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả