Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

寿

shòu

old age, longevity

7 nétBộ thủ 寸Số 1934Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old age, longevity
  • lifespan
  • surname Shou
  • long life
  • old age

Giản thể / Phồn thể

寿→壽

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Altered form of 老

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

寿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan