Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寿险

shòu xiǎn

life insurance (abbr. for 人壽保險|人寿保险[ren2 shou4 bao3 xian3])

Phồn thể: 壽險

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • life insurance (abbr. for 人壽保險|人寿保险[ren2 shou4 bao3 xian3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寿 · 险

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả