Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寿司

shòu sī

sushi

Phồn thể: 壽司

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sushi

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寿 · 司

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả