Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
寿司
Từ tiếng Trung
Lưu
寿司
shòu sī
sushi
Nghe
Phồn thể:
壽司
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sushi
Các chữ trong từ này
寿
shòu
7 nét
old age, longevity
司
sī
5 nét
to take charge of, to control, to manage
Từ thường dùng: 寿 · 司
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
寿命
shòu mìng
life span; life expectancy; lifetime (of a machine)
寿险
shòu xiǎn
life insurance (abbr. for 人壽保險|人寿保险[ren2 shou4 bao3 xian3])