Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人寿保险

rén shòu bǎo xiǎn

life insurance

Phồn thể: 人壽保險

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • life insurance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 寿 · 保 · 险

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả