Từ tiếng Trung
长寿
cháng shòu
see 長壽區|长寿区[Chang2 shou4 Qu1]
Phồn thể: 長壽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 長壽區|长寿区[Chang2 shou4 Qu1]
- longevity
- long-lived
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 长 · 寿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cháng shòu
see 長壽區|长寿区[Chang2 shou4 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 长 · 寿
Từ vựng