Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

尉

wèi

officer, military rank

11 nétBộ thủ 寸Số 3285

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • officer, military rank
  • surname Wei
  • military officer
  • used in 尉遲|尉迟[Yu4 chi2]
  • used in 尉犁[Yu4 li2] (the name of a place in Xinjiang)

Pinyin

wèiyù

Thứ tự nét

尉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan