Từ tiếng Trung
人寿
rén shòu
human lifespan
Phồn thể: 人壽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- human lifespan
- life insurance (abbr. for 人壽保險|人寿保险[ren2 shou4 bao3 xian3])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 寿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rén shòu
human lifespan
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 人 · 寿
Từ vựng