Chữ Hán
痴
chī
foolish, stupid, dumb, silly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- foolish, stupid, dumb, silly
- imbecile
- sentimental
- stupid
- foolish
Giản thể / Phồn thể
痴→癡
Thứ tự nét
痴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痒yǎng
to itch
癌ái
cancer, carcinoma
吃chī
to eat
持chí
to hold, to support, to sustain
迟chí
tardy, slow, late
赤chì
red, scarlet
池chí
pool, pond
齿chǐ
teeth
尺chǐ
ruler, tape-measure
翅chì
wings