Từ tiếng Trung
痴呆
chī dāi
stupid; dull
Phồn thể: 癡呆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stupid; dull
- (medicine) dementia
- variant of 痴呆[chi1 dai1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 痴 · 呆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chī dāi
stupid; dull
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 痴 · 呆
Từ vựng