Chữ Hán
呆
dāi
dull, simple, stupid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dull, simple, stupid
- foolish; stupid
- expressionless; blank
- variant of 待[dai1]
- foolish; stupid (variant of 呆[dai1])
Giản thể / Phồn thể
呆→呆
Dạng biến thể: 待
Dạng biến thể
Thứ tự nét
呆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
带dài
belt, strap
待dài
to entertain, to receive, to treat
戴dài
to support
代dài
era, generation
袋dài
bag, sack
贷dài
to borrow
岱dài
the Daishan mountain in Shandong
逮dǎi
to catch, to seize