Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

呆子

dāi zi

fool

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fool
  • sucker

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 呆 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.