Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发呆

fā dāi

to stare blankly

Phồn thể: 發呆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stare blankly
  • to be stunned
  • to be lost in thought

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 呆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả