Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惊呆

jīng dāi

stupefied; stunned

Phồn thể: 驚呆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stupefied; stunned

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惊 · 呆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả