Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惊人

jīng rén

astonishing

Phồn thể: 驚人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • astonishing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惊 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả